| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH VĨNH LONG | |||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUÊ | |||||
| DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT HỌC SINH GIỎI CẤP TRƯỜNG | |||||
| Năm học 2025-2026 | |||||
| STT | SBD | Họ tên | Lớp | Môn thi | Hạng |
| 1 | 11010 | Đặng Nguyễn Hiếu Nghĩa | 11A7 | Công Nghệ công nghiệp | Nhất |
| 2 | 11008 | Lê Trọng Nam | 11A8 | Công Nghệ công nghiệp | Nhì |
| 3 | 12007 | Nguyễn Tấn Lộc | 12A5 | Công Nghệ công nghiệp | Ba |
| 4 | 10002 | Huỳnh Nguyễn Hưng | 10A5 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 5 | 10013 | Triệu Văn Thanh Trí | 10A5 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 6 | 11345 | Lê Hoàng Minh | 11A8 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 7 | 12003 | Nguyễn Thế Hưng | 12A5 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 8 | 12011 | Trần Minh Phi | 12A5 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 9 | 11014 | Phan Thi Ngọc Hân | 11A6 | Công nghệ nông nghiệp | Nhì |
| 10 | 11015 | Trương Thị Hà My | 11A6 | Công nghệ nông nghiệp | Khuyến khích |
| 11 | 12020 | Võ Thành Đạt | 12A10 | Địa lý | Nhất |
| 12 | 12017 | Nguyễn Thuỵ Lan Anh | 12A6 | Địa lý | Nhì |
| 13 | 12026 | Đỗ Đăng khoa | 12A9 | Địa lý | Nhì |
| 14 | 12028 | Trương Kim Ngân | 12A6 | Địa lý | Ba |
| 15 | 12034 | Võ Hoài Phong | 12A9 | Địa lý | Ba |
| 16 | 12041 | Nguyễn Thị Anh Thư | 12A6 | Địa lý | Ba |
| 17 | 10029 | Trương Ái Ngọc | 10A3 | Địa lý | Khuyến khích |
| 18 | 10049 | Đỗ Trần Quang Trung | 10A3 | Địa lý | Khuyến khích |
| 19 | 11021 | Ngô Thị Gia Hân | 11A8 | Địa lý | Khuyến khích |
| 20 | 11031 | Phạm Tâm Như | 11A8 | Địa lý | Khuyến khích |
| 21 | 11037 | Võ Nguyễn Nguyệt Quế | 11A8 | Địa lý | Khuyến khích |
| 22 | 11045 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 11A8 | Địa lý | Khuyến khích |
| 23 | 11047 | Nguyễn Thị Nguyệt Trúc | 11A8 | Địa lý | Khuyến khích |
| 24 | 11280 | Phan Ngọc Anh Thư | 11A6 | Địa lý | Khuyến khích |
| 25 | 12024 | Phan Phúc Hiệp | 12A10 | Địa lý | Khuyến khích |
| 26 | 12030 | Nguyễn Thành Nhân | 12A9 | Địa lý | Khuyến khích |
| 27 | 12035 | Hà Xuân Phương | 12A6 | Địa lý | Khuyến khích |
| 28 | 12039 | Nguyễn Thị Huệ Thắm | 12A10 | Địa lý | Khuyến khích |
| 29 | 12042 | Phạm Thị Minh Thư | 12A6 | Địa lý | Khuyến khích |
| 30 | 12044 | Dương Nguyễn Bảo Thy | 12A10 | Địa lý | Khuyến khích |
| 31 | 12053 | Trần Thị Thúy Vy | 12A10 | Địa lý | Khuyến khích |
| 32 | 11076 | Nguyễn Phương Bảo Nhi | 11A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Nhất |
| 33 | 11081 | Nguyễn Thị Mai Phương | 11A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Ba |
| 34 | 10059 | Lý Thùy Dương | 10A5 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 35 | 10064 | Võ Hiếu Hậu | 10A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 36 | 10068 | Nguyễn Thị Thuỳ Lam | 10A5 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 37 | 10072 | Trần Ngọc Châu Ngân | 10A5 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 38 | 10077 | Nguyễn Trần Yến Nhi | 10A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 39 | 10095 | Nguyễn Thị Thảo Vy | 10A5 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 40 | 10097 | Trần Ngọc Như Ý | 10A5 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 41 | 11069 | Huỳnh Thu Ngọc Lan | 11A10 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 42 | 11073 | Phan Thị Khánh Ngọc | 11A10 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 43 | 11087 | Đặng Huỳnh Anh Thư | 11A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 44 | 11092 | Huỳnh Thị Tú Trinh | 11A9 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 45 | 12060 | Nguyễn Thị Kiều Duyên | 12A2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 46 | 12066 | Huỳnh Ngọc Huyền | 12A2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 47 | 12070 | Nguyễn Thị Hà My | 12A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 48 | 12071 | Trần Hoài My | 12A2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 49 | 12078 | Lê Huỳnh Minh Nhựt | 12A8 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 50 | 12084 | Lê Thị Kim Sương | 12A1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 51 | 12085 | Trương Nguyễn Thanh Thảo | 12A2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 52 | 12089 | Trần Lê Bảo Thy | 12A2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 53 | 12091 | Phạm Dương Nhật Tiến | 12A7 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 54 | 12094 | Nguyễn Hồng Khánh Vy | 12A2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Khuyến khích |
| 55 | 11106 | Trương Uyên Nhi | 11A4 | Hóa học | Nhì |
| 56 | 10225 | Tô Minh Hoàng | 10A4 | Hóa học | Ba |
| 57 | 10104 | Lê Thị Thúy Ngọc | 10A4 | Hóa học | Khuyến khích |
| 58 | 10112 | Nguyễn Thị Ngọc Trân | 10A4 | Hóa học | Khuyến khích |
| 59 | 10241 | Lê Khang Thịnh | 10A4 | Hóa học | Khuyến khích |
| 60 | 10332 | Nguyễn Quốc Việt | 10A3 | Hóa học | Khuyến khích |
| 61 | 11102 | Lao Nguyễn Xuân Nghi | 11A5 | Hóa học | Khuyến khích |
| 62 | 11107 | Nguyễn Trần Minh Quân | 11A4 | Hóa học | Khuyến khích |
| 63 | 11109 | Đỗ Thị Anh Thư | 11A4 | Hóa học | Khuyến khích |
| 64 | 11111 | Trần Ngọc Kim Tiền | 11A5 | Hóa học | Khuyến khích |
| 65 | 12099 | Đào Lâm Hữu Duy | 12A8 | Hóa học | Khuyến khích |
| 66 | 12100 | Huỳnh Thiện Lộc | 12A3 | Hóa học | Khuyến khích |
| 67 | 12101 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 12A3 | Hóa học | Khuyến khích |
| 68 | 12115 | Đặng Quang Vinh | 12A3 | Hóa học | Khuyến khích |
| 69 | 12131 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 12A5 | Lịch sử | Nhất |
| 70 | 12132 | Nguyễn Thanh Ngọc | 12A10 | Lịch sử | Nhất |
| 71 | 12140 | Lê Minh Thiện | 12A6 | Lịch sử | Nhất |
| 72 | 12145 | Nguyễn Ngọc Thanh Tiền | 12A8 | Lịch sử | Nhất |
| 73 | 10139 | Phạm Thanh Thảo | 10A3 | Lịch sử | Nhì |
| 74 | 12026 | Đỗ Đăng khoa | 12A9 | Lịch sử | Nhì |
| 75 | 12125 | Nguyễn Mai Thanh Huy | 12A10 | Lịch sử | Nhì |
| 76 | 12143 | Nguyễn Thị Anh Thơ | 12A10 | Lịch sử | Nhì |
| 77 | 10116 | Hồ Nguyễn Thúy An | 10A3 | Lịch sử | Ba |
| 78 | 10126 | Nguyễn Minh Huy | 10A3 | Lịch sử | Ba |
| 79 | 10129 | Trương Lê Trà My | 10A1 | Lịch sử | Ba |
| 80 | 10148 | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 10A3 | Lịch sử | Ba |
| 81 | 12137 | Nguyễn Ngọc Thúy Quyên | 12A10 | Lịch sử | Ba |
| 82 | 12141 | Đặng Huỳnh Đức Thịnh | 12A6 | Lịch sử | Ba |
| 83 | 10144 | Trần Thị Ngọc Thy | 10A1 | Lịch sử | Ba |
| 84 | 11118 | Trương Hoàng Chương | 11A9 | Lịch sử | Ba |
| 85 | 11136 | Võ Thị Kim Phương | 11A1 | Lịch sử | Ba |
| 86 | 11146 | Trần Trung Tín | 11A9 | Lịch sử | Ba |
| 87 | 12120 | Trần Kim Khánh Đăng | 12A10 | Lịch sử | Ba |
| 88 | 12149 | Phan Thị Bảo Uyên | 12A2 | Lịch sử | Ba |
| 89 | 12150 | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 12A10 | Lịch sử | Ba |
| 90 | 10127 | Trần Kim Tuệ Mẫn | 10A2 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 91 | 10134 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 10A3 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 92 | 11117 | Trần Ngọc Ẩn | 11A9 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 93 | 11142 | Lê Trường Thịnh | 11A8 | Lịch sử | Khuyến khích |
| 94 | 11201 | Trần Ngọc Yến Nhi | 11A4 | Ngữ văn | Nhì |
| 95 | 11216 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 11A6 | Ngữ văn | Nhì |
| 96 | 11186 | Phạm Ngọc Trúc Ly | 11A2 | Ngữ văn | Nhì |
| 97 | 11164 | Trần Ngọc Hoài Bảo | 11A2 | Ngữ văn | Ba |
| 98 | 11166 | Thái Thành Đạt | 11A10 | Ngữ văn | Ba |
| 99 | 12163 | Nguyễn Thái Bảo | 12A2 | Ngữ văn | Ba |
| 100 | 11176 | Nguyễn Thị Thúy Hoa | 11A6 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 101 | 11179 | Trương Gia Huy | 11A9 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 102 | 11207 | Nguyễn Minh Thành | 11A9 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 103 | 12167 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 12A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 104 | 12173 | Trần Trung Hậu | 12A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 105 | 12180 | Phan Ngọc Mỹ Huỳnh | 12A6 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 106 | 10054 | Lê Nguyễn Kim Anh | 10A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 107 | 10074 | Trần Ngô Bảo Ngọc | 10A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 108 | 10133 | Phạm Ngọc Yến Nhi | 10A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 109 | 10157 | Bùi Phương Anh | 10A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 110 | 10158 | Nguyễn Đức Anh | 10A3 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 111 | 10162 | Lê Đình Quốc Bảo | 10A5 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 112 | 10165 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 10A4 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 113 | 10172 | Châu Nguyễn Hoàng Hảo | 10A3 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 114 | 10178 | Nguyễn Gia Huy | 10A3 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 115 | 10197 | Nguyễn Thanh Ngọc | 10A5 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 116 | 10202 | Đỗ Thị Yến Oanh | 10A4 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 117 | 10206 | Trần Kim phước | 10A4 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 118 | 10209 | Nguyễn Chung Hồng Thủy | 10A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 119 | 10212 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 10A5 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 120 | 10358 | Lê Thị Bảo Ngọc | 10A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 121 | 10359 | Hồ Ngọc Hân | 10A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 122 | 10334 | Đỗ Thị Yến vy | 10A4 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 123 | 11117 | Trần Ngọc Ẩn | 11A9 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 124 | 11184 | Nguyễn Thị Tường Lam | 11A7 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 125 | 11190 | Hồ Trần Mẫn Nghi | 11A4 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 126 | 11193 | Lê Như Ngọc | 11A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 127 | 11194 | Lê Trần Thảo Ngọc | 11A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 128 | 11205 | Trương Trần Yến Phụng | 11A9 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 129 | 11208 | Ngô Minh Thảo | 11A8 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 130 | 11219 | Trần Thị Tường Vy | 11A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 131 | 12169 | Trần Nguyễn Minh Duy | 12A1 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 132 | 12177 | Nguyễn Thị Thảo Hương | 12A6 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 133 | 12191 | Huỳnh Hiếu Nghĩa | 12A2 | Ngữ văn | Khuyến khích |
| 134 | 11220 | Trương Phan Tú Anh | 11A5 | Sinh học | Ba |
| 135 | 10225 | Tô Minh Hoàng | 10A4 | Sinh học | Khuyến khích |
| 136 | 10241 | Lê Khang Thịnh | 10A4 | Sinh học | Khuyến khích |
| 137 | 11111 | Trần Ngọc Kim Tiền | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 138 | 11222 | Nguyễn Tiến Đạt | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 139 | 11223 | Lê Hoàng Duy | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 140 | 11229 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 141 | 11231 | Lê Xuân Lợi | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 142 | 11232 | Lê Bảo Ngọc | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 143 | 11233 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 144 | 11234 | Ngô Ngọc Phúc | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 145 | 11243 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 11A6 | Sinh học | Khuyến khích |
| 146 | 11245 | Lê Nguyễn Thảo Uyên | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 147 | 11247 | Lê Thị Thanh Vy | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 148 | 11251 | Triệu Thị Yến Vy | 11A5 | Sinh học | Khuyến khích |
| 149 | 12103 | Phạm Hiếu Nghĩa | 12A4 | Sinh học | Khuyến khích |
| 150 | 12108 | Nguyễn San San | 12A4 | Sinh học | Khuyến khích |
| 151 | 12224 | Trần Ngọc Diễm Hằng | 12A4 | Sinh học | Khuyến khích |
| 152 | 12226 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 12A4 | Sinh học | Khuyến khích |
| 153 | 10277 | Phan Yến Phương | 10A2 | Tiếng Anh | Ba |
| 154 | 10278 | Lê Hoàng Minh Tâm | 10A3 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 155 | 11254 | Nguyễn Văn Huy Bảo | 11A7 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 156 | 11256 | Wu Minh Duy | 11A8 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 157 | 11258 | Trần Thanh Hậu | 11A4 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 158 | 11260 | Trần Duy Khang | 11A8 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 159 | 11261 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 11A10 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 160 | 11265 | Lý Ánh Ngọc | 11A4 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 161 | 11269 | Cao Ngọc Đông Nhi | 11A7 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 162 | 11272 | Đỗ Dương Minh Nhựt | 11A3 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 163 | 11274 | Từ Nguyễn Phi Phụng | 11A8 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 164 | 11275 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 11A4 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 165 | 11282 | Phan Thành Trí | 11A8 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 166 | 12262 | Trần Anh Kiệt | 12A2 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 167 | 12263 | Nguyễn Quốc Minh | 12A10 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 168 | 12264 | Nguyễn Ngọc Gia Nghi | 12A2 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 169 | 12266 | Nguyễn Hoài Bảo Ngọc | 12A1 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 170 | 12268 | Nguyễn Minh Nhật | 12A1 | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 171 | 12285 | Ngô Hoàng Chương | 12A6 | Tin học | Nhất |
| 172 | 10289 | Lê Anh Khoa | 10A5 | Tin học | Nhì |
| 173 | 11288 | Đặng Quốc Khải | 11A5 | Tin học | Nhì |
| 174 | 10286 | Nguyễn Lê Minh Đăng | 10A5 | Tin học | Ba |
| 175 | 12287 | Trương Hữu Duy | 12A2 | Tin học | Khuyến khích |
| 176 | 12293 | Tôn Đức Phát | 12A6 | Tin học | Khuyến khích |
| 177 | 10290 | Ngưu King | 10A3 | Tin học | Khuyến khích |
| 178 | 10292 | Lê Thành Nhân | 10A4 | Tin học | Khuyến khích |
| 179 | 10295 | Nguyễn Ngô Thanh Sang | 10A3 | Tin học | Khuyến khích |
| 180 | 11291 | Đinh Tấn Lực | 11A7 | Tin học | Khuyến khích |
| 181 | 11294 | Trần Anh Quốc | 11A5 | Tin học | Khuyến khích |
| 182 | 12284 | Nguyễn Trọng Ân | 12A5 | Tin học | Khuyến khích |
| 183 | 12319 | La Vĩnh Siêu | 12A2 | Toán | Nhì |
| 184 | 10305 | Nguyễn Chí Hoài | 10A4 | Toán | Ba |
| 185 | 10331 | Đỗ Trần Quang Trung | 10A3 | Toán | Ba |
| 186 | 11303 | Nguyễn Mai Thanh Hiền | 11A4 | Toán | Ba |
| 187 | 10298 | Hồ Ngô Gia Bảo | 10A3 | Toán | Khuyến khích |
| 188 | 10306 | Trần Nhật Huy | 10A3 | Toán | Khuyến khích |
| 189 | 10312 | Lê Nguyễn Thanh Mai | 10A3 | Toán | Khuyến khích |
| 190 | 10314 | Trần Minh Nghĩa | 10A4 | Toán | Khuyến khích |
| 191 | 10329 | Phạm Minh Trí | 10A3 | Toán | Khuyến khích |
| 192 | 10332 | Nguyễn Quốc Việt | 10A3 | Toán | Khuyến khích |
| 193 | 10334 | Đỗ Thị Yến vy | 10A4 | Toán | Khuyến khích |
| 194 | 11296 | Phan Ngọc Lan Anh | 11A4 | Toán | Khuyến khích |
| 195 | 11299 | Nguyễn Quốc Bảo | 11A4 | Toán | Khuyến khích |
| 196 | 11300 | Nguyễn Thành Đạt | 11A10 | Toán | Khuyến khích |
| 197 | 11302 | Nguyễn Phi Đông | 11A4 | Toán | Khuyến khích |
| 198 | 11304 | Hồ Đặng Xuân Hoài | 11A4 | Toán | Khuyến khích |
| 199 | 11307 | Huỳnh Duy Khang | 11A3 | Toán | Khuyến khích |
| 200 | 11309 | Nguyễn Phạm Anh Khiêm | 11A4 | Toán | Khuyến khích |
| 201 | 11313 | Phạm Thanh Hoài Nam | 11A8 | Toán | Khuyến khích |
| 202 | 11327 | Nguyễn Thị Cẩm Thúy | 11A4 | Toán | Khuyến khích |
| 203 | 12315 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 12A10 | Toán | Khuyến khích |
| 204 | 12317 | Trần Cao Lam Phương | 12A2 | Toán | Khuyến khích |
| 205 | 12325 | Nguyễn Anh Thư | 12A2 | Toán | Khuyến khích |
| 206 | 11336 | Trương Khánh An | 11A4 | Vật lý | Khuyến khích |
| 207 | 11345 | Lê Hoàng Minh | 11A8 | Vật lý | Khuyến khích |
| 208 | 11348 | Huỳnh Minh Ngọc | 11A8 | Vật lý | Khuyến khích |
| 209 | 11355 | Hồ Thị Cẩm Tuyết | 11A8 | Vật lý | Khuyến khích |
| 210 | 12337 | Lê Hồ Quế Ân | 12A3 | Vật lý | Khuyến khích |
| 211 | 12343 | Nguyễn Thanh Huy | 12A3 | Vật lý | Khuyến khích |
| 212 | 12350 | Nguyễn Phan Thanh Phong | 12A6 | Vật lý | Khuyến khích |
| 213 | 11005 | Tạ Duy Kha | 11A8 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 214 | 11001 | Bùi Minh Điền | 11A8 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 215 | 10012 | Nguyễn Ngọc Thy | 10A5 | Công Nghệ công nghiệp | Khuyến khích |
| 216 | 11016 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 11A6 | Công Nghệ nông nghiệp | Khuyến khích |
| Danh sách có 216 học sinh | |||||
Tác giả: THPT Nguyễn Huệ
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
TUẦN LỄ HƯỞNG ỨNG HỌC TẬP SUỐT ĐỜI NĂM 2026
THÔNG TIN ĐƯỜNG DÂY NÓNG TIẾP NHẬN PHẢN ÁNH VỀ LẠM THU VÀ TỔ CHỨC DẠY THÊM KHÔNG ĐÚNG QUY ĐỊNH
THÔNG BÁO Lịch tiếp công dân của Trường THCS và THPT Nguyễn Huệ Năm 2026
BÁO CÁO Công khai tình hình thu, chi tài chính 6 tháng đầu năm 2026 (Thực hiện theo Điều 5 Thông tư số 09/2024/TT-BGDĐT)
LỄ KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2026 - 2027